19-08-26 MTParners
Tòa án có thể chia lệch tỷ lệ 60/40, 70/30, thậm chí 80/20 dựa trên công sức đóng góp thực tế của vợ, chồng — không phải cứ ký tên trên sổ đỏ là nghiễm nhiên được một nửa.
Nhiều người vẫn nghĩ ly hôn thì tài sản chung đương nhiên chia đôi ngang bằng. Thực tế, theo khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 (Luật số 52/2014/QH13), nguyên tắc chia đôi chỉ là điểm khởi đầu để Tòa án cân nhắc — bên cạnh đó còn có hoàn cảnh gia đình, công sức đóng góp của mỗi bên, lỗi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng và việc bảo vệ quyền lợi chính đáng trong sản xuất, kinh doanh, nghề nghiệp. Trên thực tiễn xét xử tại nhiều địa phương, không hiếm vụ án tài sản được chia theo tỷ lệ lệch hẳn về một bên — hoàn toàn đúng luật.
Khoản 1 Điều 59 quy định tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung hợp nhất, được chia đôi khi ly hôn. Nhưng đây chỉ là điểm khởi đầu của phép tính. Khoản 2 cùng điều luật liệt kê rõ bốn nhóm yếu tố Tòa án phải xem xét trước khi ấn định tỷ lệ cuối cùng: hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng; công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì, phát triển khối tài sản chung; bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động; và lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng. Nói cách khác, luật không coi 50/50 là kết quả bắt buộc, mà là giả định ban đầu có thể bị điều chỉnh bằng chứng cứ cụ thể.
Một điểm nhiều người bỏ sót: “công sức đóng góp” theo Điều 59 không chỉ là tiền bạc hay tài sản đứng tên. Nghị định 126/2014/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Hôn nhân và Gia đình xác định rõ lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi là lao động có thu nhập. Điều này có nghĩa bên ở nhà nội trợ, chăm sóc con cái, quán xuyến gia đình để bên còn lại toàn tâm phát triển sự nghiệp vẫn được ghi nhận công sức tương đương, chứ không bị xem là “không đóng góp” chỉ vì không đứng tên tài sản hay không có thu nhập bằng tiền. Ngược lại, bên có thu nhập cao hơn nhưng không trực tiếp chăm sóc con, gia đình cũng không mặc nhiên được chia phần lớn hơn.
Trong thực tiễn xét xử, các bản án ghi nhận nhiều trường hợp Tòa chia tài sản theo tỷ lệ 60/40, 70/30, thậm chí 80/20 khi có căn cứ rõ ràng. Ví dụ minh hoạ (tình huống giả định, không phải vụ án cụ thể): vợ chồng kết hôn 15 năm, tài sản chung là một căn nhà hình thành chủ yếu từ tiền bán đất do cha mẹ một bên cho riêng nhưng đã nhập vào tài sản chung, cộng với thu nhập của cả hai. Nếu bên còn lại chứng minh được mình có lỗi trong việc chấm dứt hôn nhân (ví dụ ngoại tình, bạo lực gia đình được xác nhận qua biên bản công an hoặc quyết định xử phạt hành chính), hoặc đóng góp công sức thấp hơn rõ rệt, Tòa hoàn toàn có thể quyết định chia lệch để bảo đảm công bằng thực chất, thay vì máy móc áp dụng tỷ lệ ngang bằng.
Với nhiều cặp vợ chồng, việc không hiểu đúng nguyên tắc này dẫn đến hai sai lầm phổ biến: hoặc chấp nhận thoả thuận chia đôi dù mình có công sức đóng góp vượt trội, hoặc kỳ vọng được chia phần lớn chỉ vì đứng tên tài sản mà không có chứng cứ về công sức, lỗi của bên kia. Cả hai đều khiến quyền lợi bị ảnh hưởng nếu vụ việc phải đưa ra Tòa hoặc thương lượng ngoài tố tụng.
Công ty Luật MT và Cộng sự với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng đánh giá công sức đóng góp, thu thập chứng cứ và bảo vệ quyền lợi tài sản khi ly hôn. Liên hệ hotline 0987140772 hoặc email info@mtpartners.vn để được tư vấn.
(*) Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cụ thể.
Từ khoá SEO: chia tài sản khi ly hôn, nguyên tắc chia tài sản chung vợ chồng, Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình, công sức đóng góp khi ly hôn, chia tài sản không phải 50/50, luật sư ly hôn, tư vấn ly hôn MT & Partners.
58