08-05-26 MTParners
Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định hàng loạt thời hạn quan trọng — từ nộp tạm ứng án phí, kháng cáo, đến cung cấp chứng cứ — bằng đơn vị “ngày” tự nhiên. Khi thời hạn rơi trúng kỳ nghỉ Tết, lễ kéo dài, đương sự nhiều khi chỉ còn 1-2 ngày làm việc thực tế để thực hiện quyền của mình. Đã đến lúc xem lại?
Trong thực tiễn hành nghề luật sư tại Công ty Luật MT và Cộng sự, chúng tôi thường xuyên gặp phải tình huống đương sự nhận giấy báo nộp tạm ứng án phí, thông báo thụ lý hoặc bản án sơ thẩm vào những ngày sát các kỳ nghỉ dài. Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (BLTTDS 2015) quy định nhiều thời hạn ngắn — 03 ngày, 05 ngày, 07 ngày, 10 ngày, 15 ngày — nhưng đều tính theo “ngày” thay vì “ngày làm việc”. Hệ quả là quyền tố tụng của đương sự có thể bị thu hẹp đáng kể chỉ vì… một kỳ nghỉ lễ.
Khoản 2 Điều 182 BLTTDS 2015 quy định: “Thời hạn tố tụng có thể được xác định bằng giờ, ngày, tuần, tháng, năm hoặc bằng một sự kiện có thể sẽ xảy ra”. Khoản 3 Điều này dẫn chiếu cách tính thời hạn tố tụng theo các quy định tương ứng của Bộ luật Dân sự. Trên cơ sở khung pháp lý đó, BLTTDS 2015 sử dụng đơn vị “ngày” cho rất nhiều mốc thời gian tố tụng có ý nghĩa quyết định đến quyền lợi của đương sự.
Theo khoản 2 Điều 195 BLTTDS 2015, “trong thời hạn 07 ngày, kể từ ngày nhận được giấy báo của Tòa án về việc nộp tiền tạm ứng án phí, người khởi kiện phải nộp tiền tạm ứng án phí”. Tương tự, khoản 1 Điều 276 quy định người kháng cáo phải nộp tiền tạm ứng án phí phúc thẩm trong thời hạn 10 ngày kể từ khi nhận được thông báo của Tòa án. Thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm theo Điều 273 là 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Thời hạn để đương sự bổ sung tài liệu, chứng cứ; nộp ý kiến phản hồi tại Tòa án nhiều khi cũng chỉ là 03–07 ngày.
Đặc điểm chung của các quy định trên là từ “ngày” trong văn bản luật được hiểu là “ngày dương lịch” (bao gồm cả ngày nghỉ cuối tuần, ngày lễ, Tết), chứ không phải “ngày làm việc” — vốn là khái niệm được nhiều đạo luật chuyên ngành khác sử dụng để bảo đảm tính khả thi cho người thực hiện quyền.
Khoản 5 Điều 148 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) có một quy định bảo vệ người dân: “Khi ngày cuối cùng của thời hạn là ngày nghỉ cuối tuần hoặc ngày nghỉ lễ thì thời hạn kết thúc tại thời điểm kết thúc ngày làm việc tiếp theo ngày nghỉ đó”. Tuy nhiên, “lá chắn” này chỉ vận hành khi đúng ngày cuối cùng rơi vào ngày nghỉ — nó không loại trừ những ngày nghỉ nằm trong khoảng giữa của thời hạn.
Hệ quả là một thời hạn 07 ngày trên giấy, khi rơi đúng kỳ nghỉ Tết Nguyên đán (thường nghỉ 7–9 ngày liên tục) hoặc dịp 30/4 – 1/5 (nghỉ 5 ngày), số ngày làm việc thực tế mà đương sự có thể đến kho bạc, ngân hàng nộp tiền hoặc đến Tòa án nộp biên lai có thể chỉ còn 0–2 ngày. Trong khi đó, hậu quả pháp lý của việc nộp chậm là Tòa án trả lại đơn khởi kiện theo điểm d khoản 1 Điều 192 BLTTDS 2015 hoặc đình chỉ xét xử phúc thẩm theo Điều 312 — những hệ quả gần như không thể khắc phục.
Thứ nhất, người khởi kiện nhận giấy báo nộp tạm ứng án phí ngay trước kỳ nghỉ Tết. Với 07 ngày tính theo dương lịch trùng vào kỳ nghỉ Tết kéo dài, người dân không thể nộp tiền tại kho bạc, ngân hàng do các đơn vị này đóng cửa. Khi quay lại làm việc, thời hạn 07 ngày đã hết — Tòa án căn cứ vào quy định để trả lại đơn khởi kiện.
Thứ hai, người kháng cáo nhận thông báo nộp tạm ứng án phí phúc thẩm trong thời hạn 10 ngày trùng dịp nghỉ lễ 30/4 – 1/5. Mặc dù đã chủ động đến ngân hàng và Tòa án nhưng do trùng ngày nghỉ, khi nộp được biên lai thì đã quá hạn 1–2 ngày, dẫn đến nguy cơ kháng cáo bị coi là “không hợp lệ”.
Thứ ba, đương sự được Tòa án ấn định thời hạn 03 ngày để cung cấp tài liệu, chứng cứ liên quan đến phiên hòa giải hoặc phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ. Khi thời hạn này gồm cả thứ Bảy, Chủ nhật, đương sự có thể chỉ còn 01 ngày làm việc để liên hệ cơ quan, tổ chức đề nghị cung cấp giấy tờ — bất khả thi với nhiều loại tài liệu cần xác minh từ chính quyền địa phương.
Thứ tư, thời hạn kháng cáo 15 ngày kể từ ngày tuyên án theo Điều 273 BLTTDS 2015. Trong dịp Tết Nguyên đán hay nghỉ lễ kết hợp cuối tuần, đương sự ở vùng sâu vùng xa muốn nộp đơn kháng cáo trực tiếp tại Tòa án nơi đã xét xử sơ thẩm gặp khó khăn lớn vì Tòa án không tiếp nhận vào ngày nghỉ; trong khi đó, khoản 5 Điều 148 BLDS chỉ “gia hạn” đối với ngày cuối cùng.
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, nhiều đạo luật đã chủ động sử dụng đơn vị “ngày làm việc” thay vì “ngày” để tăng tính khả thi, ví dụ: Luật Xử lý vi phạm hành chính, Luật Quản lý thuế, Luật Đấu thầu, Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Đầu tư 2020, Luật Cạnh tranh, Luật Sở hữu trí tuệ. Cách tiếp cận này phản ánh thực tế hành chính: người dân và doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục với cơ quan nhà nước, ngân hàng, kho bạc — vốn chỉ làm việc trong giờ hành chính.
BLTTDS 2015 không hoàn toàn thiếu khái niệm “ngày làm việc” — Bộ luật có sử dụng cụm từ này tại một số điều khoản (như thời hạn nhận đơn, phân công Thẩm phán theo Điều 191). Tuy nhiên, các thời hạn “then chốt” liên quan đến nghĩa vụ của đương sự — đặc biệt là nộp tạm ứng án phí, kháng cáo — lại nhất quán dùng “ngày” dương lịch. Sự thiếu đồng nhất này tạo ra rủi ro pháp lý không cần thiết cho người dân.
Đối với đương sự, đặc biệt là người dân không có điều kiện thuê luật sư từ đầu, việc tính thời hạn theo “ngày” dương lịch tạo ra một “bẫy tố tụng” khó nhận biết. Một quyết định trả lại đơn khởi kiện hay đình chỉ phúc thẩm có thể khiến đương sự mất luôn quyền khởi kiện do hết thời hiệu, bởi việc nộp lại đơn không làm phát sinh thời hiệu mới.
Đối với hoạt động xét xử, các quy định thiếu rõ ràng dẫn đến cách hiểu không thống nhất giữa các Tòa án về việc có hay không “gia hạn” thời hạn nộp tạm ứng án phí khi gặp ngày nghỉ. Trong thực tiễn, một số Tòa án vận dụng linh hoạt khoản 5 Điều 148 BLDS để chấp nhận biên lai nộp muộn trong ngày làm việc tiếp theo; nhưng cũng có Tòa án áp dụng cứng đúng câu chữ và trả lại đơn khởi kiện. Điều này ảnh hưởng đến tính thống nhất của tư pháp.
Đối với đương sự, khi nhận thông báo của Tòa án, cần ngay lập tức tính toán thời hạn theo lịch dương — nhận diện sớm các kỳ nghỉ rơi trong khoảng thời hạn để chủ động thực hiện nghĩa vụ trước ngày nghỉ đầu tiên. Khi giao dịch không thể hoàn tất do nguyên nhân khách quan (ngân hàng, kho bạc đóng cửa), đương sự nên chuẩn bị văn bản giải trình kèm chứng cứ (lịch nghỉ chính thức, văn bản từ chối thực hiện giao dịch của ngân hàng…) để đề nghị Tòa án xem xét theo nguyên tắc khoản 5 Điều 148 BLDS 2015.
Đối với cơ quan có thẩm quyền, kiến nghị xem xét sửa đổi BLTTDS theo hướng (i) thay đơn vị tính “ngày” bằng “ngày làm việc” đối với các thời hạn ngắn dưới 15 ngày liên quan đến nghĩa vụ tài chính của đương sự; (ii) bổ sung quy định rõ ràng về việc khoảng thời gian nghỉ Tết, lễ kéo dài hơn 03 ngày liên tục được trừ khỏi thời hạn dù không phải ngày cuối cùng; (iii) cho phép Tòa án thông báo thời hạn nộp tạm ứng án phí có lưu ý về kỳ nghỉ lễ kế tiếp và quyền đề nghị gia hạn.
Đối với hoạt động hành nghề luật sư, việc rà soát kỹ lưỡng lịch tố tụng, lập “timeline” cho từng vụ việc và chủ động thông báo, hỗ trợ đương sự nộp tạm ứng án phí, kháng cáo trước thời hạn an toàn (thường là trước ngày nghỉ ít nhất 02 ngày làm việc) là biện pháp phòng ngừa quan trọng — đặc biệt trong các vụ án có thời hiệu khởi kiện sắp hết.
Công ty Luật MT và Cộng sự với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tố tụng dân sự, kinh doanh thương mại, hôn nhân gia đình và đất đai sẵn sàng đồng hành cùng quý khách hàng trong việc tính toán thời hạn tố tụng, chuẩn bị hồ sơ khởi kiện, kháng cáo, nộp tạm ứng án phí đúng quy định pháp luật. Liên hệ hotline 0987140772 hoặc email info@mtpartners.vn để được tư vấn chi tiết.
(*) Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cụ thể.
Từ khoá: thời hạn tố tụng dân sự, thời hạn nộp tạm ứng án phí, ngày làm việc, ngày dương lịch trong tố tụng, Điều 195 BLTTDS 2015, Điều 273 BLTTDS, Điều 276 BLTTDS, Điều 148 Bộ luật Dân sự 2015, kháng cáo dân sự, trả lại đơn khởi kiện, đình chỉ phúc thẩm, bất cập tố tụng dân sự, kiến nghị sửa đổi BLTTDS, MT & Partners, công ty luật tố tụng, luật sư tranh chấp dân sự.
10